scheduled fire

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỏa lực theo lịch trình: "scheduled fire" chỉ một cuộc tấn công bằng hỏa lực (như pháo binh, súng cối) đã được sắp xếp lên kế hoạch trước, được thực hiện tại một thời điểm đã định sẵn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quân sự để chỉ các cuộc bắn phá chủ đích, không phải phản ứng tức thời.
dụ sử dụng
  • (Bộ chỉ huy quân sự đã ra lệnh tiến hành một cuộc hỏa lực theo lịch trình vào các vị trí của đối phương vào lúc bình minh.)
  • (Hỏa lực theo lịch trình thường được sử dụng để hỗ trợ các chiến dịch mặt đất đã được lên kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prearranged scheduled fire": hỏa lực đã được sắp xếp trước, nhấn mạnh tính chất kế hoạch.

    • The prearranged scheduled fire was executed precisely at 0600 hours. (Cuộc hỏa lực đã được sắp xếp trước được thực hiện chính xác lúc 6 giờ sáng.)
  • "scheduled fire mission": nhiệm vụ hỏa lực theo lịch trình.

    • The artillery unit had a scheduled fire mission to destroy the bridge. (Đơn vị pháo binh một nhiệm vụ hỏa lực theo lịch trình để phá hủy cây cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scheduled (tính từ): được lên lịch, đã định trước.

    • The scheduled attack was postponed due to bad weather. (Cuộc tấn công đã định trước bị hoãn lại do thời tiết xấu.)
  • Fire (danh từ): hỏa lực, sự bắn (trong quân sự).

    • The enemy returned fire immediately. (Đối phương đã bắn trả ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Planned fire: hỏa lực kế hoạch.
  • Prearranged fire: hỏa lực đã được sắp xếp trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: bắn ra (một phát đạn hoặc loạt đạn).

    • The soldiers fired off several rounds as a warning. (Những người lính đã bắn ra vài loạt đạn như một lời cảnh cáo.)
  • Fire at: bắn vào (mục tiêu).

    • The artillery fired at the enemy fortifications. (Pháo binh đã bắn vào các công sự của đối phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Under fire: đang bị tấn công bằng hỏa lực.

    • The troops were under heavy fire from the enemy. (Quân đội đang bị hỏa lực dữ dội từ đối phương.)
  • Hold your fire: ngừng bắn, không khai hỏa.

    • The commander ordered the soldiers to hold their fire until the enemy was closer. (Chỉ huy ra lệnh cho binh lính ngừng bắn cho đến khi đối phương đến gần hơn.)